Top nhà cung cấp nông sản hàng đầu TP.HCM
Top nhà cung cấp hóa chất hàng đầu TP.HCM
Top nhà cung cấp phân bón hàng đầu TP.HCM
| 🎓 Giáo dục – Học tập | ||
| Sản phẩm / Dịch vụ | Khoảng giá (VNĐ) | Ghi chú |
| Sách giáo khoa | 10.000 – 50.000/cuốn | Tiểu học đến THPT |
| Tài liệu học tập | 30.000 – 300.000/bộ hoặc khóa | In hoặc PDF |
| Khóa học trực tuyến | 100.000 – 20.000.000/khóa | Tùy nền tảng, lĩnh vực |
| Phần mềm học tập | 200.000 – 5.000.000/năm | Phổ biến: Math, English, luyện thi… |
| Giáo trình đại học | 50.000 – 300.000/cuốn | Tùy ngành, nội dung |
| Sách tham khảo | 30.000 – 500.000/cuốn | Kỹ năng, chuyên ngành, nâng cao |
| 💻 Phần mềm & Ứng dụng | ||
| Phân loại phần mềm | Khoảng giá (VNĐ) | Ghi chú |
| Phần mềm ERP (Quản trị DN) | 50.000.000 – 5.000.000.000/năm | SAP, Odoo, Bravo, Fast… |
| Phần mềm CRM (Quản lý KH) | 2.000.000 – 500.000.000/năm | Getfly, Hubspot, Zoho CRM… |
| Phần mềm cá nhân | 200.000 – 5.000.000/năm | Antivirus, quản lý tài chính, học tập |
| Ứng dụng di động | Miễn phí – 2.000.000/lần (mua trọn đời hoặc in-app) | Android/iOS |
| Phần mềm văn phòng | 1.000.000 – 5.000.000/năm | Microsoft 365, Google Workspace… |
| 📺 Điện tử | ||
| Sản phẩm / Dịch vụ | Khoảng giá (VNĐ) | Ghi chú |
| Tivi | 3.000.000 – 50.000.000 | Tùy thương hiệu, kích thước |
| Máy tính | 5.000.000 – 40.000.000 | Laptop, PC |
| Điện thoại | 1.000.000 – 50.000.000 | Tùy thương hiệu, cấu hình |
| Máy ảnh | 2.000.000 – 100.000.000 | Compact, DSLR, Mirrorless |
| Chip | 10.000 – 500.000/chip | Các loại chip điện tử |
| Mạch in | 5.000 – 50.000/mạch | Mạch điện tử các loại |
| Tụ điện | 1.000 – 10.000/cái | Các loại tụ điện nhỏ |
| Điện trở | 500 – 10.000/cái | Các loại điện trở điện tử |
| Máy đo | 1.000.000 – 30.000.000 | Đồng hồ vạn năng, máy đo điện áp |
| Cảm biến | 50.000 – 5.000.000 | Các loại cảm biến nhiệt, ánh sáng, chuyển động |
| Bộ điều khiển | 100.000 – 20.000.000 | Bộ điều khiển PLC, vi điều khiển |
| ❄️ Điện lạnh | ||
| Sản phẩm / Dịch vụ | Khoảng giá (VNĐ) | Ghi chú |
| Tủ lạnh | 4.000.000 – 30.000.000 | Tùy thương hiệu, dung tích |
| Máy lạnh | 6.000.000 – 50.000.000 | Điều hòa, máy lạnh treo tường |
| Máy giặt | 3.000.000 – 20.000.000 | Máy giặt cửa trên, cửa trước |
| Hệ thống làm lạnh | 15.000.000 – 200.000.000 | Hệ thống lạnh công nghiệp |
| Kho lạnh | 50.000.000 – 500.000.000 | Kho lạnh nhỏ đến lớn |
| Máy phát điện | 10.000.000 – 200.000.000 | Máy phát điện dân dụng, công nghiệp |
| Biến áp | 500.000 – 10.000.000 | Biến áp dân dụng, công nghiệp |
| 🏠 Xây dựng | ||
| Sản phẩm / Dịch vụ | Khoảng giá (VNĐ) | Ghi chú |
| Xi măng | 70.000 – 150.000/tấn | Các loại xi măng phổ biến |
| Cát | 100.000 – 250.000/m3 | Cát xây dựng, cát lọc |
| Đá | 150.000 – 500.000/m3 | Đá xây dựng, đá ốp lát |
| Gạch | 1.000 – 15.000/viên | Gạch lát nền, gạch xây dựng |
| Máy xúc | 500.000.000 – 20.000.000.000 | Máy xúc công nghiệp |
| Cần cẩu | 200.000.000 – 10.000.000.000 | Cần cẩu xây dựng, công nghiệp |
| Máy trộn bê tông | 100.000.000 – 5.000.000.000 | Máy trộn bê tông công nghiệp |
| 🏡 Bất động sản | ||
| Sản phẩm / Dịch vụ | Khoảng giá (VNĐ) | Ghi chú |
| Nhà ở | 1.000.000.000 – 20.000.000.000 | Căn hộ, nhà phố, biệt thự |
| Căn hộ | 1.500.000.000 – 15.000.000.000 | Tùy diện tích, vị trí |
| Đất nền | 500.000.000 – 15.000.000.000 | Đất thổ cư, đất nông nghiệp |
| Biệt thự | 2.000.000.000 – 50.000.000.000 | Biệt thự cao cấp |
| 🛋️ Nội thất | ||
| Sản phẩm / Dịch vụ | Khoảng giá (VNĐ) | Ghi chú |
| Sofa | 2.000.000 – 30.000.000 | Sofa đơn, sofa văng, sofa góc |
| Bàn trà | 1.000.000 – 15.000.000 | Bàn trà hiện đại, cổ điển |
| Kệ TV | 1.500.000 – 10.000.000 | Kệ TV gỗ, kim loại, hiện đại |
| Giường | 2.000.000 – 15.000.000 | Giường ngủ gỗ, sắt, nệm cao su |
| Tủ quần áo | 1.500.000 – 20.000.000 | Tủ quần áo gỗ, nhựa |
| Bàn trang điểm | 500.000 – 5.000.000 | Bàn trang điểm gỗ, nhựa |
| 🧑💻 Công nghệ | ||
| Sản phẩm / Dịch vụ | Khoảng giá (VNĐ) | Ghi chú |
| Phần mềm ERP | 50.000.000 – 5.000.000.000/năm | SAP, Oracle, Microsoft Dynamics |
| Phần mềm CRM | 2.000.000 – 100.000.000/năm | Salesforce, Hubspot |
| Phần mềm cá nhân | 200.000 – 5.000.000/năm | Phần mềm diệt virus, quản lý tài chính |
| Ứng dụng di động | Miễn phí – 1.000.000/lần (mua trọn đời) | Android/iOS |
| Phần mềm văn phòng | 1.000.000 – 5.000.000/năm | Microsoft Office, Google Workspace |
| 🚚 Logistics | ||
| Sản phẩm / Dịch vụ | Khoảng giá (VNĐ) | Ghi chú |
| Dịch vụ vận chuyển đường bộ | 1.000.000 – 100.000.000 | Tùy thuộc vào cự ly, loại hàng hóa |
| Dịch vụ vận chuyển đường biển | 500.000 – 10.000.000/ container | Tùy trọng lượng, loại hàng hóa |
| Dịch vụ vận chuyển đường hàng không | 5.000.000 – 50.000.000/kg | Phí vận chuyển hàng hóa, hành khách |
| Thuê kho lạnh | 10.000.000 – 500.000.000/năm | Tùy diện tích và yêu cầu đặc biệt |
| Thuê kho khô | 3.000.000 – 300.000.000/năm | Tùy diện tích, loại kho |
| 🏦 Ngân hàng & Tài chính | ||
| Sản phẩm / Dịch vụ | Khoảng giá (VNĐ) | Ghi chú |
| Tài khoản thanh toán | Miễn phí – 500.000/ tài khoản | Phí duy trì tài khoản, phí giao dịch |
| Lãi tiết kiệm | 3% – 8%/năm | Tùy ngân hàng, kỳ hạn |
| Thẻ tín dụng | Miễn phí – 1.000.000/năm | Phí phát hành, duy trì |
| Lãi cho vay | 5% – 20%/năm | Tùy loại vay, ngân hàng |
| Phí chuyển tiền | 10.000 – 200.000/lần | Tùy cự ly, ngân hàng |
| Bảo hiểm nhân thọ | 1.000.000 – 50.000.000/năm | Tùy gói bảo hiểm, độ tuổi |
| Bảo hiểm sức khỏe | 1.000.000 – 30.000.000/năm | Tùy độ tuổi, gói bảo hiểm |
| 🏬 Thương mại & Phân phối | ||
| Sản phẩm / Dịch vụ | Khoảng giá (VNĐ) | Ghi chú |
| Doanh thu Bán lẻ Siêu thị | Từ 50.000.000 đến hàng trăm tỷ | Tùy siêu thị, mặt hàng |
| Doanh thu Bán lẻ Cửa hàng tiện lợi | Từ 100.000.000 đến hàng trăm tỷ | Tùy cửa hàng, vị trí |
| Hoa hồng Nhà phân phối | 5% – 30%/doanh thu | Tùy sản phẩm, đại lý |
| Hoa hồng đại lý | 5% – 40%/doanh thu | Tùy sản phẩm, quy mô |
| 📺 Truyền thông & Marketing | ||
| Sản phẩm / Dịch vụ | Khoảng giá (VNĐ) | Ghi chú |
| Quảng cáo TV | 20.000.000 – 1.000.000.000/lần | Tùy kênh, giờ phát sóng |
| Quảng cáo radio | 5.000.000 – 100.000.000/lần | Tùy đài, thời gian phát sóng |
| Quảng cáo trực tuyến | 1.000.000 – 100.000.000/lần | Google Ads, Facebook Ads, Youtube |
| Phí PR sự kiện | 10.000.000 – 500.000.000 | Tùy quy mô sự kiện |
| Phí thông cáo báo chí | 5.000.000 – 100.000.000/lần | Tùy báo chí, ngành nghề |
| Phí tư vấn luật | 500.000 – 50.000.000/giờ | Tùy loại vụ việc, chuyên gia |
| Phí đại diện pháp lý | 1.000.000 – 30.000.000/tháng | Tùy hợp đồng, phạm vi công việc |
| 🎟️ Sự kiện & Nghệ thuật | ||
| Sản phẩm / Dịch vụ | Khoảng giá (VNĐ) | Ghi chú |
| Dịch vụ tổ chức sự kiện | 20.000.000 – 500.000.000 | Tùy loại sự kiện, quy mô |
| Thiết bị sự kiện | 10.000.000 – 100.000.000 | Âm thanh, ánh sáng, màn hình |
| Địa điểm tổ chức | 50.000.000 – 1.000.000.000 | Tùy địa điểm, sức chứa |
| Tác phẩm nghệ thuật | 1.000.000 – 10.000.000/tác phẩm | Tranh, tượng, điêu khắc |
| Buổi biểu diễn | 5.000.000 – 500.000.000 | Nhạc, múa, kịch |
| Phim ảnh | 1.000.000 – 50.000.000/lần chiếu | Tùy sản xuất, độ dài |
| Âm nhạc | 100.000 – 1.000.000/vé | Concert, show ca nhạc |
| 🛢️ Năng lượng | ||
| Sản phẩm / Dịch vụ | Khoảng giá (VNĐ) | Ghi chú |
| Dầu thô | 10.000.000 – 20.000.000/thùng | Tùy loại dầu, nguồn cung |
| Khí đốt | 1.000.000 – 10.000.000/m³ | Tùy khu vực, nhà cung cấp |
| Than đá | 500.000 – 5.000.000/tấn | Tùy loại than, cự ly vận chuyển |
| Sắt, thép | 5.000.000 – 30.000.000/tấn | Tùy loại, chất lượng |
| Đồng | 200.000 – 300.000/kg | Tùy chất lượng, nguồn gốc |
| Vàng | 40.000.000 – 70.000.000/lượng | Tùy thị trường, độ tinh khiết |
| Bạc | 1.000.000 – 2.000.000/lượng | Tùy thị trường, độ tinh khiết |
| Đá quý | 500.000 – 50.000.000/cục | Tùy loại đá quý, kích thước |
| 🌱 Nông nghiệp | ||
| Sản phẩm / Dịch vụ | Khoảng giá (VNĐ) | Ghi chú |
| Giống cây trồng | 10.000 – 500.000/gói | Tùy loại cây, chất lượng |
| Phân bón | 100.000 – 2.000.000/tấn | Tùy loại phân bón |
| Thuốc bảo vệ thực vật | 50.000 – 2.000.000/lít | Tùy loại thuốc, thương hiệu |
| Màng phủ nông nghiệp | 10.000 – 200.000/m2 | Tùy chất liệu, kích thước |
| Cám viên chăn nuôi | 5.000 – 30.000/kg | Tùy loại gia súc, gia cầm |
| Thuốc thú y | 20.000 – 500.000/ lọ | Tùy loại thuốc, gia súc |
| Máy bơm nước | 500.000 – 10.000.000/cái | Tùy công suất, thương hiệu |
| Hệ thống tưới tiêu | 1.000.000 – 50.000.000/ hệ thống | Tùy diện tích, loại hệ thống |
| Cống | 20.000 – 500.000/mét dài | Tùy chất liệu, kích thước |
| Kênh mương | 100.000 – 2.000.000/mét dài | Tùy loại, công trình |
| 🏠 Bất động sản | ||
| Sản phẩm / Dịch vụ | Khoảng giá (VNĐ) | Ghi chú |
| Nhà ở | 500.000.000 – 50.000.000.000 | Tùy vị trí, diện tích, thiết kế |
| Căn hộ | 1.000.000.000 – 30.000.000.000 | Tùy vị trí, diện tích, tiện nghi |
| Đất nền | 300.000.000 – 10.000.000.000 | Tùy khu vực, diện tích |
| Biệt thự | 3.000.000.000 – 100.000.000.000 | Tùy vị trí, diện tích, tiện nghi |
| 🏢 Văn phòng & Thiết bị | ||
| Sản phẩm / Dịch vụ | Khoảng giá (VNĐ) | Ghi chú |
| Bàn văn phòng | 500.000 – 5.000.000 | Tùy chất liệu, kiểu dáng |
| Ghế văn phòng | 200.000 – 5.000.000 | Tùy chất liệu, thiết kế |
| Tủ văn phòng | 1.000.000 – 10.000.000 | Tùy kích thước, chất liệu |
| Máy in | 1.500.000 – 20.000.000 | Tùy hãng, chức năng |
| Máy photocopy | 5.000.000 – 50.000.000 | Tùy công suất, thương hiệu |
| 🏠 Nội thất & Ngoại thất | ||
| Sản phẩm / Dịch vụ | Khoảng giá (VNĐ) | Ghi chú |
| Sofa | 2.000.000 – 30.000.000 | Tùy chất liệu, thiết kế |
| Bàn trà | 1.000.000 – 15.000.000 | Tùy chất liệu, kiểu dáng |
| Kệ TV | 1.000.000 – 15.000.000 | Tùy chất liệu, kiểu dáng |
| Giường | 1.500.000 – 20.000.000 | Tùy chất liệu, thiết kế |
| Tủ quần áo | 2.000.000 – 25.000.000 | Tùy chất liệu, kích thước |
| Bàn trang điểm | 1.000.000 – 10.000.000 | Tùy chất liệu, thiết kế |
| 🧴 Mỹ phẩm & Chăm sóc sắc đẹp | ||
| Sản phẩm / Dịch vụ | Khoảng giá (VNĐ) | Ghi chú |
| Mỹ phẩm dưỡng da | 100.000 – 3.000.000 | Tùy thương hiệu, loại sản phẩm |
| Mỹ phẩm trang điểm | 50.000 – 5.000.000 | Tùy thương hiệu, loại sản phẩm |
| Mỹ phẩm chăm sóc tóc | 50.000 – 2.000.000 | Tùy thương hiệu, loại sản phẩm |
| Giường spa | 3.000.000 – 30.000.000 | Tùy chất liệu, thiết kế |
| Máy chăm sóc da | 500.000 – 20.000.000 | Tùy thương hiệu, chức năng |
| Máy triệt lông | 1.000.000 – 10.000.000 | Tùy thương hiệu, công nghệ |
| 🛒 Thương mại & Phân phối | ||
| Sản phẩm / Dịch vụ | Khoảng giá (VNĐ) | Ghi chú |
| Doanh thu bán lẻ siêu thị | 500.000.000 – 10.000.000.000/tháng | Tùy quy mô, khu vực |
| Doanh thu bán lẻ cửa hàng tiện lợi | 200.000.000 – 5.000.000.000/tháng | Tùy khu vực, loại sản phẩm |
| Hoa hồng nhà phân phối | 1.000.000 – 5.000.000 | Tùy loại sản phẩm, mức độ phân phối |
| Hoa hồng đại lý | 500.000 – 3.000.000 | Tùy ngành hàng, mức độ bán hàng |
| 📡 Truyền thông & Marketing | ||
| Sản phẩm / Dịch vụ | Khoảng giá (VNĐ) | Ghi chú |
| Quảng cáo TV | 20.000.000 – 500.000.000 | Tùy kênh, thời gian phát sóng |
| Quảng cáo radio | 10.000.000 – 300.000.000 | Tùy đài, thời gian phát sóng |
| Quảng cáo trực tuyến | 500.000 – 50.000.000 | Tùy nền tảng, đối tượng mục tiêu |
| Phí PR sự kiện | 2.000.000 – 50.000.000 | Tùy quy mô sự kiện, đối tác |
| Phí thông cáo báo chí | 1.000.000 – 10.000.000 | Tùy sự kiện, ngành hàng |
| Phí tư vấn luật | 1.000.000 – 10.000.000/giờ | Tùy luật sư, phạm vi công việc |
| Phí đại diện pháp lý | 2.000.000 – 20.000.000 | Tùy loại dịch vụ pháp lý |
| Dịch vụ kiểm toán | 10.000.000 – 100.000.000 | Tùy quy mô công ty, công việc |
| Dịch vụ báo cáo tài chính | 5.000.000 – 50.000.000 | Tùy loại báo cáo, công ty |
| Dịch vụ kế toán | 500.000 – 5.000.000/tháng | Tùy phạm vi công việc, công ty |
| Phí tư vấn chiến lược | 10.000.000 – 200.000.000 | Tùy lĩnh vực, quy mô doanh nghiệp |
| Phí tư vấn nhân sự | 2.000.000 – 50.000.000 | Tùy phạm vi, mức độ tư vấn |
| Phí tư vấn công nghệ | 3.000.000 – 100.000.000 | Tùy phạm vi công nghệ, lĩnh vực |
| 🏖️ Du lịch & Lữ hành | ||
| Sản phẩm / Dịch vụ | Khoảng giá (VNĐ) | Ghi chú |
| Tour du lịch | 500.000 – 50.000.000 | Tùy điểm đến, thời gian |
| Thuê khách sạn | 200.000 – 10.000.000/đêm | Tùy loại phòng, khu vực |
| Thuê resort | 1.000.000 – 30.000.000/đêm | Tùy vị trí, tiện nghi |
| Dịch vụ hướng dẫn viên | 500.000 – 10.000.000/ngày | Tùy địa điểm, loại tour |
| 🔒 An ninh & Bảo vệ | ||
| Sản phẩm / Dịch vụ | Khoảng giá (VNĐ) | Ghi chú |
| Camera an ninh | 1.000.000 – 30.000.000 | Tùy loại, chất lượng |
| Hệ thống báo động | 5.000.000 – 50.000.000 | Tùy công nghệ, diện tích |
| Phí bảo vệ cá nhân | 500.000 – 5.000.000/ngày | Tùy yêu cầu, thời gian |
| Phí bảo vệ sự kiện | 2.000.000 – 50.000.000/sự kiện | Tùy quy mô, số lượng nhân viên |
| 🎨 Nghệ thuật & Giải trí | ||
| Sản phẩm / Dịch vụ | Khoảng giá (VNĐ) | Ghi chú |
| Tác phẩm nghệ thuật | 1.000.000 – 50.000.000 | Tùy loại, kích thước |
| Buổi biểu diễn | 500.000 – 10.000.000 | Tùy nghệ sĩ, quy mô |
| Phim ảnh | 50.000.000 – 300.000.000 | Tùy dự án, độ nổi tiếng |
| Âm nhạc | 500.000 – 20.000.000/album | Tùy nghệ sĩ, độ phổ biến |
| 🛠️ Công nghiệp & Sản xuất | ||
| Sản phẩm / Dịch vụ | Khoảng giá (VNĐ) | Ghi chú |
| Máy móc công nghiệp | 5.000.000 – 500.000.000 | Tùy công suất, loại máy |
| Dịch vụ sản xuất | 1.000.000 – 50.000.000 | Tùy lĩnh vực, quy mô |
| Thiết bị sản xuất | 1.000.000 – 50.000.000 | Tùy loại, tính năng |
| 🛢️ Năng lượng & Dầu khí | ||
| Sản phẩm / Dịch vụ | Khoảng giá (VNĐ) | Ghi chú |
| Dầu thô | 300.000 – 2.000.000/m3 | Tùy loại dầu, giá thị trường |
| Khí đốt | 5.000.000 – 50.000.000/m3 | Tùy loại khí, phương thức giao hàng |
| Than đá | 1.000.000 – 10.000.000/tấn | Tùy loại than, khu vực khai thác |
| Sắt | 1.000.000 – 20.000.000/tấn | Tùy chất lượng, giá thị trường |
| Thép | 10.000.000 – 30.000.000/tấn | Tùy loại thép, khu vực sản xuất |
| Đồng | 50.000.000 – 100.000.000/tấn | Tùy giá thị trường, loại đồng |
| Vàng | 1.000.000.000 – 1.500.000.000/lượng | Tùy giá vàng thị trường |
| 🧬 Công nghệ sinh học & Nghiên cứu Gen | ||
| Sản phẩm / Dịch vụ | Khoảng giá (VNĐ) | Ghi chú |
| Sản phẩm sinh học | 500.000 – 10.000.000 | Tùy sản phẩm, công nghệ |
| Nghiên cứu gen | 10.000.000 – 200.000.000 | Tùy phạm vi nghiên cứu, quy mô |
| Công nghệ sinh học | 2.000.000 – 100.000.000 | Tùy công nghệ, lĩnh vực ứng dụng |
| 🚉 Giao thông & Vận tải | ||
| Sản phẩm / Dịch vụ | Khoảng giá (VNĐ) | Ghi chú |
| Tàu hỏa | 5.000.000 – 500.000.000/tàu | Tùy loại, quy mô vận chuyển |
| Máy bay | 20.000.000 – 500.000.000/chiếc | Tùy hãng, loại máy bay |
| Vận chuyển hành khách | 100.000 – 5.000.000/vé | Tùy tuyến đường, phương tiện |
| Vận chuyển hàng hóa | 1.000.000 – 50.000.000/đơn hàng | Tùy loại hàng, tuyến đường |
| Dịch vụ vận tải quốc tế | 50.000.000 – 500.000.000/gói vận chuyển | Tùy khu vực, trọng lượng |
| 📱 Viễn thông & Internet | ||
| Sản phẩm / Dịch vụ | Khoảng giá (VNĐ) | Ghi chú |
| Dịch vụ điện thoại | 100.000 – 2.000.000/tháng | Tùy gói cước, nhà mạng |
| Internet | 200.000 – 1.000.000/tháng | Tùy gói cước, nhà cung cấp |
| Modem | 300.000 – 3.000.000 | Tùy loại, nhà sản xuất |
| Router | 200.000 – 3.000.000 | Tùy loại, công nghệ hỗ trợ |
| 🖥️ Văn phòng & Thiết bị văn phòng | ||
| Sản phẩm / Dịch vụ | Khoảng giá (VNĐ) | Ghi chú |
| Bàn văn phòng | 1.000.000 – 5.000.000 | Tùy loại, chất liệu |
| Ghế văn phòng | 500.000 – 5.000.000 | Tùy chất liệu, thiết kế |
| Tủ văn phòng | 2.000.000 – 10.000.000 | Tùy chất liệu, kích thước |
| Máy in | 1.000.000 – 20.000.000 | Tùy loại, công suất |
| Máy photocopy | 3.000.000 – 50.000.000 | Tùy công suất, thương hiệu |
| 👗 Thời trang & Phụ kiện | ||
| Sản phẩm / Dịch vụ | Khoảng giá (VNĐ) | Ghi chú |
| Quần áo | 200.000 – 5.000.000/chiếc | Tùy kiểu dáng, thương hiệu |
| Giày dép | 300.000 – 5.000.000/đôi | Tùy loại, chất liệu |
| Túi xách | 500.000 – 20.000.000/túi | Tùy chất liệu, thương hiệu |
| Trang sức | 100.000 – 50.000.000/sản phẩm | Tùy chất liệu, thiết kế |
| 🌱 Môi trường & Tái chế | ||
| Sản phẩm / Dịch vụ | Khoảng giá (VNĐ) | Ghi chú |
| Thiết bị xử lý rác thải | 5.000.000 – 100.000.000 | Tùy loại, công suất |
| Sản phẩm tái chế | 100.000 – 10.000.000/tấn | Tùy loại chất thải tái chế |
| Dịch vụ môi trường | 1.000.000 – 50.000.000 | Tùy phạm vi dịch vụ |
| Thu gom chất thải | 500.000 – 10.000.000 | Tùy loại chất thải, khu vực |
| 🔬 Phòng thí nghiệm & Thiết bị nghiên cứu | ||
| Sản phẩm / Dịch vụ | Khoảng giá (VNĐ) | Ghi chú |
| Thiết bị thí nghiệm | 5.000.000 – 50.000.000 | Tùy loại, tính năng |
| Dụng cụ nghiên cứu | 500.000 – 10.000.000 | Tùy chất liệu, thiết bị |
| Thiết bị phân tích | 10.000.000 – 500.000.000 | Tùy công nghệ, thương hiệu |
| Dịch vụ nghiên cứu | 50.000.000 – 500.000.000 | Tùy loại nghiên cứu, lĩnh vực |
| 🍽️ Dịch vụ ăn uống & Thiết bị nhà bếp | ||
| Sản phẩm / Dịch vụ | Khoảng giá (VNĐ) | Ghi chú |
| Thực đơn ăn uống | 50.000 – 1.000.000/đĩa | Tùy món ăn, nhà hàng |
| Dịch vụ ăn uống | 100.000 – 5.000.000/khách | Tùy nhà hàng, địa điểm |
| Thiết bị nhà bếp | 500.000 – 20.000.000 | Tùy loại thiết bị, chất liệu |
| Bếp nướng | 1.000.000 – 5.000.000 | Tùy kiểu dáng, công suất |
| 🧘 Thể thao & Huấn luyện | ||
| Sản phẩm / Dịch vụ | Khoảng giá (VNĐ) | Ghi chú |
| Thiết bị thể thao | 200.000 – 10.000.000 | Tùy môn thể thao, chất liệu |
| Dịch vụ huấn luyện thể thao | 500.000 – 5.000.000/khóa | Tùy môn thể thao, thời gian |
| Trang phục thể thao | 300.000 – 3.000.000 | Tùy loại, thương hiệu |
| Thiết bị tập luyện | 200.000 – 10.000.000 | Tùy loại, công dụng |
| 💆 Chăm sóc sắc đẹp & Thẩm mỹ | ||
| Sản phẩm / Dịch vụ | Khoảng giá (VNĐ) | Ghi chú |
| Mỹ phẩm dưỡng da | 100.000 – 3.000.000/sản phẩm | Tùy thương hiệu, loại sản phẩm |
| Mỹ phẩm trang điểm | 50.000 – 1.000.000/sản phẩm | Tùy thương hiệu, chất liệu |
| Máy chăm sóc da | 500.000 – 20.000.000 | Tùy loại máy, thương hiệu |
| Phẫu thuật thẩm mỹ | 10.000.000 – 200.000.000 | Tùy dịch vụ, cơ sở thẩm mỹ |
| 🐄 Chăn nuôi & Nông nghiệp | ||
| Sản phẩm / Dịch vụ | Khoảng giá (VNĐ) | Ghi chú |
| Con giống (Bò, Heo, Gà, Vịt) | 500.000 – 5.000.000/con | Tùy loài, chất lượng giống |
| Cám viên chăn nuôi | 5.000 – 50.000/bao | Tùy loại cám, trọng lượng |
| Thức ăn bổ sung chăn nuôi | 10.000 – 500.000/bao | Tùy loại, công dụng |
| Thuốc thú y & Vaccine | 10.000 – 500.000/lọ | Tùy loại, công dụng |
| 💧 Thuỷ lợi & Công trình nước | ||
| Sản phẩm / Dịch vụ | Khoảng giá (VNĐ) | Ghi chú |
| Máy bơm nước | 1.000.000 – 50.000.000 | Tùy loại, công suất |
| Hệ thống tưới tiêu | 2.000.000 – 50.000.000 | Tùy diện tích, công suất |
| Cống & Kênh mương | 100.000 – 2.000.000/mét | Tùy kích thước, vật liệu |
| Công trình thủy lợi | 500.000.000 – 50.000.000.000 | Tùy quy mô, vị trí |
| 🏗️ Xây dựng & Vật liệu xây dựng | ||
| Sản phẩm / Dịch vụ | Khoảng giá (VNĐ) | Ghi chú |
| Xi măng | 50.000 – 1.000.000/tấn | Tùy loại, chất lượng |
| Cát | 50.000 – 500.000/m3 | Tùy khu vực, loại cát |
| Đá | 100.000 – 1.000.000/m3 | Tùy loại đá, khu vực khai thác |
| Gạch | 10.000 – 500.000/viên | Tùy loại, thương hiệu |
| Gạch ốp lát | 100.000 – 2.000.000/m2 | Tùy chất liệu, thiết kế |
| Sơn | 50.000 – 1.000.000/lít | Tùy loại, thương hiệu |
| 🏠 Bất động sản & Nhà ở | ||
| Sản phẩm / Dịch vụ | Khoảng giá (VNĐ) | Ghi chú |
| Nhà ở | 500.000.000 – 10.000.000.000 | Tùy khu vực, diện tích |
| Căn hộ | 500.000.000 – 5.000.000.000 | Tùy khu vực, tiện ích |
| Đất nền | 200.000.000 – 10.000.000.000 | Tùy vị trí, diện tích |
| Biệt thự | 3.000.000.000 – 30.000.000.000 | Tùy khu vực, diện tích |
| 🔩 Kim loại & Vật liệu công nghiệp | ||
| Sản phẩm / Dịch vụ | Khoảng giá (VNĐ) | Ghi chú |
| Thép cuộn | 13.000 – 25.000/kg | Tùy loại, độ dày |
| Thép thanh | 14.000 – 26.000/kg | Tùy thương hiệu |
| Thép ống | 15.000 – 30.000/kg | Đen, mạ kẽm, hàn, đúc |
| Tôn lạnh | 65.000 – 150.000/m² | Tùy độ dày, lớp phủ |
| Tôn mạ màu | 80.000 – 180.000/m² | Tùy màu, công nghệ phủ |
| Nhôm | 45.000 – 90.000/kg | Tùy loại hợp kim |
| Đồng | 150.000 – 250.000/kg | Nguyên chất, thanh, cuộn |
| Kẽm | 60.000 – 130.000/kg | Dạng thỏi hoặc tấm |
| Inox tấm | 60.000 – 120.000/kg | Tùy loại 201, 304, 316 |
| Inox cuộn | 65.000 – 150.000/kg | Thường dùng trong công nghiệp |
| Inox ống | 70.000 – 180.000/kg | Dùng cho thực phẩm, nước |
| Phụ kiện inox | 10.000 – 1.000.000 | Co, tê, mặt bích… |
| 🍽️ Gốm, Sứ, Thủy tinh & Trang trí | ||
| Sản phẩm / Dịch vụ | Khoảng giá (VNĐ) | Ghi chú |
| Ly, tách, chén bát | 10.000 – 200.000/sp | Sứ, thủy tinh, gốm |
| Đĩa trang trí | 50.000 – 1.000.000 | Thủ công, in hoa văn |
| Tượng, bình hoa | 100.000 – 10.000.000 | Gốm, composite, đá, thủy tinh |
| Đèn trang trí | 300.000 – 15.000.000 | Thủ công, pha lê, đèn tường |
| Đất sét, silica | 5.000 – 100.000/kg | Nguyên liệu chế tạo gốm, thủy tinh |
| Tro trấu | 1.000 – 20.000/kg | Vật liệu xử lý nước, làm gạch nhẹ |
| 📚 Sách & Văn phòng phẩm | ||
| Sản phẩm / Dịch vụ | Khoảng giá (VNĐ) | Ghi chú |
| Giáo trình, sách tham khảo | 30.000 – 500.000/quyển | Tùy bậc học và lĩnh vực |
| Truyện, sách văn học | 20.000 – 200.000/quyển | In màu hay đen trắng |
| Bút các loại | 2.000 – 100.000/cây | Bi, gel, máy, cao cấp |
| Giấy in, giấy photo | 40.000 – 150.000/ram | A4, A3, định lượng khác nhau |
| Sổ tay, hồ sơ | 10.000 – 200.000/quyển | Da, giấy mỹ thuật, lò xo |
| Văn phòng phẩm tổng hợp | 5.000 – 1.000.000 | Kéo, ghim, bảng, băng keo… |
| 🧸 Thiết bị trẻ em & Đồ chơi | ||
| Sản phẩm / Dịch vụ | Khoảng giá (VNĐ) | Ghi chú |
| Đồ chơi giáo dục | 50.000 – 2.000.000 | Theo lứa tuổi, chất liệu an toàn |
| Đồ chơi an toàn | 30.000 – 1.000.000 | Chống góc nhọn, không độc hại |
| Xe đẩy em bé | 500.000 – 10.000.000 | Có thể gấp gọn, đa năng |
| Nôi, cũi em bé | 1.000.000 – 8.000.000 | Gỗ, nhựa, giường rung |
| 🛠️ Công cụ cầm tay & Máy công nghiệp nhỏ | ||
| Sản phẩm / Dịch vụ | Khoảng giá (VNĐ) | Ghi chú |
| Búa, tua vít, cờ lê | 10.000 – 500.000 | Cầm tay, cơ khí |
| Máy khoan | 300.000 – 10.000.000 | Cầm tay, công nghiệp |
| Máy cắt, máy mài | 500.000 – 15.000.000 | Dùng trong cơ khí, gỗ, inox |
| 🌾 Giống cây trồng & Vật tư nông nghiệp | ||
| Sản phẩm / Dịch vụ | Khoảng giá (VNĐ) | Ghi chú |
| Giống lúa, ngô, rau, hoa | 50.000 – 1.000.000/kg | Tùy loại giống, đơn vị |
| Phân bón hóa học | 200.000 – 1.000.000/bao | Đạm, lân, kali, NPK |
| Thuốc BVTV | 50.000 – 500.000/chai | Sâu, rầy, bệnh |
| Màng phủ nông nghiệp | 500.000 – 5.000.000/cuộn | Che phủ chống cỏ, giữ ẩm |
| 🛡️ Thiết bị An toàn & Phòng cháy chữa cháy (PCCC) | ||
| Sản phẩm / Dịch vụ | Khoảng giá (VNĐ) | Ghi chú |
| Mũ bảo hộ | 50.000 – 500.000 | Lao động, xây dựng |
| Kính bảo hộ | 20.000 – 300.000 | Trong suốt, chống bụi |
| Giày bảo hộ | 300.000 – 2.000.000 | Chống dập, chống đâm |
| Bình chữa cháy (bột/nước/CO2) | 250.000 – 2.000.000 | 1kg – 10kg, mini – công nghiệp |
| Hệ thống báo cháy | 2.000.000 – 50.000.000 | Đầu báo khói, trung tâm |
| Vòi chữa cháy | 500.000 – 5.000.000 | Kèm cuộn, đầu nối |
| Chuông báo cháy | 200.000 – 1.000.000 | Kết hợp đèn còi |
| 🌱 Môi trường & Tái chế | ||
| Sản phẩm / Dịch vụ | Khoảng giá (VNĐ) | Ghi chú |
| Máy lọc nước công nghiệp | 5.000.000 – 200.000.000 | RO, UF, EDI |
| Thiết bị xử lý khí thải | 50.000.000 – 2.000.000.000 | Tùy công suất |
| Máy ép rác | 20.000.000 – 500.000.000 | Dạng đứng, thủy lực |
| Dịch vụ tư vấn môi trường | 5.000.000 – 100.000.000 | Theo dự án |
| Dịch vụ thu gom chất thải | 500.000 – 5.000.000/tấn | Công nghiệp, y tế |
| Đánh giá tác động môi trường (ĐTM) | 10.000.000 – 200.000.000 | Hồ sơ pháp lý doanh nghiệp |
| Sản phẩm tái chế | 10.000 – 2.000.000/sp | Nhựa, vải, gỗ tái chế |
| 🍽️ Ẩm thực – Nhà hàng – Dịch vụ ăn uống | ||
| Sản phẩm / Dịch vụ | Khoảng giá (VNĐ) | Ghi chú |
| Thực đơn (menu thiết kế) | 500.000 – 5.000.000 | File thiết kế hoặc in ấn |
| Dịch vụ ăn uống (theo suất) | 30.000 – 500.000/suất | Bình dân đến cao cấp |
| Thiết bị nhà bếp công nghiệp | 5.000.000 – 500.000.000 | Bếp gas, nồi hơi, lò nướng |
| Bàn ghế nhà hàng | 2.000.000 – 20.000.000/bộ | Gỗ, sắt, nhựa cao cấp |
| 🏋️♂️ Thể thao – Gym – Yoga | ||
| Sản phẩm / Dịch vụ | Khoảng giá (VNĐ) | Ghi chú |
| Thiết bị tập luyện | 1.000.000 – 200.000.000 | Dụng cụ cá nhân đến máy đa năng |
| Trang phục thể thao | 200.000 – 2.000.000/bộ | Nam, nữ, co giãn, thoáng khí |
| Dịch vụ huấn luyện (PT) | 300.000 – 1.500.000/buổi | Cá nhân hóa |
| Gói tập gym / yoga | 500.000 – 15.000.000/tháng | Gói ngày – năm |
| 💆♀️ Chăm sóc sắc đẹp – Spa – Thẩm mỹ | ||
| Sản phẩm / Dịch vụ | Khoảng giá (VNĐ) | Ghi chú |
| Mỹ phẩm dưỡng da | 200.000 – 5.000.000/sp | Serum, kem, toner |
| Mỹ phẩm trang điểm | 100.000 – 3.000.000/sp | Son, phấn, foundation |
| Mỹ phẩm chăm sóc tóc | 150.000 – 1.000.000/sp | Dầu gội, dưỡng, xịt |
| Giường spa | 2.000.000 – 20.000.000 | Gỗ, inox, nệm |
| Máy chăm sóc da | 5.000.000 – 200.000.000 | Điện di, RF, laser |
| Máy triệt lông | 10.000.000 – 500.000.000 | Diode laser, IPL |
| Dịch vụ phẫu thuật thẩm mỹ | 10.000.000 – >1.000.000.000 | Nâng mũi, hút mỡ, căng chỉ |
| Dịch vụ chăm sóc da chuyên sâu | 500.000 – 10.000.000/lần | Peel, serum, máy |
| 🐄 Chăn nuôi – Thức ăn – Thú y | ||
| Sản phẩm / Dịch vụ | Khoảng giá (VNĐ) | Ghi chú |
| Con giống (bò, heo, gà, vịt) | 100.000 – 30.000.000/con | Theo loại và nguồn |
| Cám viên chăn nuôi | 8.000 – 15.000/kg | Gia súc, gia cầm |
| Thức ăn bổ sung | 20.000 – 500.000/kg | Dạng viên, dạng bột |
| Vaccine thú y | 50.000 – 1.000.000/liều | Phòng bệnh |
| Thuốc điều trị thú y | 30.000 – 5.000.000/hộp | Kháng sinh, men vi sinh |
| 💧 Thủy lợi – Công trình nước | ||
| Sản phẩm / Dịch vụ | Khoảng giá (VNĐ) | Ghi chú |
| Máy bơm nước | 500.000 – 100.000.000 | Dân dụng – công nghiệp |
| Hệ thống tưới tiêu | 5.000.000 – 500.000.000 | Nhỏ giọt, phun mưa |
| Cống bê tông | 1.000.000 – 50.000.000 | Cống tròn, hộp |
| Kênh mương | 10.000.000 – hàng tỷ VNĐ | Tùy quy mô công trình |
| 🔩 Vật liệu kim loại – Inox – Tôn – Nhôm – Đồng – Kẽm | ||
| Sản phẩm | Khoảng giá (VNĐ) | Ghi chú |
| Thép cuộn | 15.000 – 25.000/kg | Dày, mạ kẽm, cán nguội |
| Thép thanh | 14.000 – 23.000/kg | Phi 10 – 32 |
| Thép ống | 18.000 – 30.000/kg | Đen, mạ kẽm |
| Tôn lạnh | 20.000 – 40.000/m2 | Hoa sen, Đông Á, Bluescope |
| Tôn mạ màu | 30.000 – 60.000/m2 | Độ dày, màu sắc ảnh hưởng giá |
| Nhôm tấm/cuộn | 60.000 – 120.000/kg | Hợp kim, độ dày |
| Đồng tấm/cuộn | 150.000 – 400.000/kg | Tùy độ nguyên chất |
| Kẽm tấm/cuộn | 50.000 – 90.000/kg | Công nghiệp |
| Inox tấm/cuộn/ống | 40.000 – 150.000/kg | 201/304/316 |
| Phụ kiện inox | 5.000 – 500.000/sp | Van, cút, co, hàn |
| 🏺 Gốm – Sứ – Thủy tinh – Trang trí | ||
| Sản phẩm | Khoảng giá (VNĐ) | Ghi chú |
| Ly, tách, chén, bát, đĩa | 5.000 – 300.000/sp | Thường – cao cấp |
| Tượng trang trí | 200.000 – 5.000.000 | Gốm, composite, thủy tinh |
| Bình hoa | 100.000 – 2.000.000 | Thủy tinh, gốm, sứ |
| Đèn trang trí | 500.000 – 20.000.000 | Đèn sàn, đèn bàn, đèn chùm |
| Nguyên liệu: đất sét | 2.000 – 10.000/kg | Làm gốm, thủ công |
| Silica, tro trấu | 1.000 – 8.000/kg | Vật liệu phụ trợ sản xuất |
| 📚 Giấy – Văn phòng phẩm – Sách | ||
| Sản phẩm | Khoảng giá (VNĐ) | Ghi chú |
| Giáo trình – sách tham khảo | 50.000 – 500.000/cuốn | Đại học, chuyên ngành |
| Truyện – sách phổ thông | 20.000 – 200.000/cuốn | Văn học, thiếu nhi |
| Bút các loại | 2.000 – 100.000/cây | Bi, gel, highlight |
| Giấy A4 – A0 | 50.000 – 500.000/ream | 70gsm – 120gsm |
| Sổ tay – hồ sơ | 10.000 – 200.000/cuốn | Văn phòng |
| Văn phòng phẩm khác | 2.000 – 100.000/sp | Kéo, ghim, kẹp file |
| 🧸 Thiết bị – Đồ dùng trẻ em | ||
| Sản phẩm | Khoảng giá (VNĐ) | Ghi chú |
| Đồ chơi giáo dục | 50.000 – 2.000.000/sp | Gỗ, nhựa an toàn |
| Đồ chơi an toàn | 30.000 – 1.500.000/sp | Không độc, không sắc nhọn |
| Xe đẩy em bé | 500.000 – 10.000.000 | Du lịch, cao cấp |
| Nôi – cũi em bé | 1.000.000 – 10.000.000 | Gỗ, nhựa cao cấp |
| Thiết bị hỗ trợ trẻ nhỏ | 500.000 – 20.000.000 | Ghế ăn, máy hâm sữa |
| 🛠️ Công cụ – Dụng cụ cầm tay | ||
| Sản phẩm | Khoảng giá (VNĐ) | Ghi chú |
| Búa – tua vít – cờ lê | 20.000 – 500.000/sp | Bộ cơ bản đến chuyên dụng |
| Máy khoan | 500.000 – 15.000.000 | Cầm tay – công nghiệp |
| Máy cắt – máy mài | 700.000 – 20.000.000 | Inox, đá, gỗ |
| Bộ dụng cụ sửa chữa | 500.000 – 5.000.000/bộ | Hộp đựng đa năng |
| 🌱 Nông nghiệp – Giống – Vật tư | ||
| Sản phẩm | Khoảng giá (VNĐ) | Ghi chú |
| Giống lúa, ngô, rau | 20.000 – 500.000/kg | Đơn vị giống công ty |
| Giống hoa, cây cảnh | 10.000 – 5.000.000/chậu | Trong chậu hoặc bầu đất |
| Phân bón (NPK, vi sinh) | 10.000 – 20.000/kg | Bao 25kg, 50kg |
| Thuốc bảo vệ thực vật | 50.000 – 1.000.000/chai | Trừ sâu, nấm, cỏ dại |
| Màng phủ nông nghiệp | 1.000 – 5.000/m2 | PE, UV, trong/đen |
| 🦺 Thiết bị an toàn lao động | ||
| Sản phẩm | Khoảng giá (VNĐ) | Ghi chú |
| Mũ bảo hộ | 30.000 – 300.000 | ABS, HDPE, có lỗ thoáng |
| Kính bảo hộ | 20.000 – 250.000 | Chống bụi, chống tia UV |
| Giày bảo hộ | 300.000 – 3.000.000 | Mũi thép, chống trượt, chống tĩnh điện |
| Găng tay bảo hộ | 10.000 – 200.000/cặp | Cao su, chống cắt, chịu nhiệt |
| Áo phản quang | 20.000 – 150.000 | Dạ quang, vải lưới, bảo hộ đêm |
| Dây an toàn – Đai lưng | 200.000 – 2.000.000 | Leo cao, làm việc trên cao |
| 🔥 Phòng cháy chữa cháy (PCCC) | ||
| Sản phẩm | Khoảng giá (VNĐ) | Ghi chú |
| Bình chữa cháy CO2 | 300.000 – 1.200.000 | 3kg – 5kg – 10kg |
| Bình bột ABC | 250.000 – 900.000 | Nội địa hoặc nhập khẩu |
| Hệ thống báo cháy | 1.000.000 – 50.000.000+ | Đầu báo khói, trung tâm, còi, nút nhấn |
| Vòi chữa cháy | 800.000 – 3.000.000 | 10m – 30m, áp lực cao |
| Tủ PCCC | 1.000.000 – 5.000.000 | Gắn tường hoặc âm tường |
| Chuông, còi, đèn báo | 200.000 – 1.500.000 | Gắn tường, âm trần |
| Dịch vụ kiểm định PCCC | 2.000.000 – 20.000.000+ | Theo quy mô công trình |
| ♻️ Môi trường – Xử lý – Tái chế | ||
| Sản phẩm / Dịch vụ | Khoảng giá (VNĐ) | Ghi chú |
| Máy lọc nước công nghiệp | 20.000.000 – 500.000.000 | RO, UF, EDI, theo công suất |
| Thiết bị xử lý khí thải | 100.000.000 – 5.000.000.000+ | Xyclon, tháp hấp thụ, ESP |
| Máy ép rác thải | 30.000.000 – 3.000.000.000 | Ép kiện, ép thủy lực |
| Dịch vụ tư vấn môi trường | 5.000.000 – 500.000.000 | Hồ sơ pháp lý, lập dự án |
| Dịch vụ thu gom chất thải | 1.000.000 – 50.000.000+/tháng | Rác thải sinh hoạt, y tế, công nghiệp |
| Đánh giá tác động môi trường (ĐTM) | 20.000.000 – 2.000.000.000 | Theo loại hình và quy mô dự án |
| Sản phẩm tái chế nhựa, giấy, kim loại | 5.000 – 500.000/kg | Tùy chất liệu và độ tinh khiết |
| 🔬 Nghiên cứu & Phát triển (R&D) | ||
| Sản phẩm / Dịch vụ | Khoảng giá (VNĐ) | Ghi chú |
| Thiết bị phòng thí nghiệm | 20.000.000 – 5.000.000.000 | Tùy lĩnh vực: y sinh, vật lý, hóa học |
| Dụng cụ nghiên cứu cơ bản | 1.000.000 – 50.000.000 | Máy đo, kính hiển vi, ống nghiệm |
| Phần mềm mô phỏng – tính toán | 10.000.000 – 500.000.000 | CAD, MATLAB, mô phỏng R&D |
| Dự án nghiên cứu sản phẩm mới | 50.000.000 – >5.000.000.000 | Cấp doanh nghiệp hoặc Nhà nước |
| 🍽️ Nhà hàng – Ăn uống – Thiết bị bếp | ||
| Sản phẩm / Dịch vụ | Khoảng giá (VNĐ) | Ghi chú |
| Thực đơn phổ thông | 30.000 – 300.000/món | Bình dân – nhà hàng |
| Dịch vụ đặt tiệc | 200.000 – 2.000.000/khách | Tiệc cưới, gala, MICE |
| Thiết bị bếp công nghiệp | 5.000.000 – 500.000.000 | Lò nướng, bếp âu, tủ hấp |
| Bàn ghế nhà hàng | 2.000.000 – 15.000.000/bộ | Gỗ, inox, mây, nhựa cao cấp |
| 🏋️♀️ Thể thao – Gym – Yoga | ||
| Sản phẩm / Dịch vụ | Khoảng giá (VNĐ) | Ghi chú |
| Máy chạy bộ, xe đạp thể dục | 5.000.000 – 100.000.000 | Gia đình – phòng gym |
| Dụng cụ tập tại nhà | 300.000 – 10.000.000 | Tạ tay, dây kháng lực |
| Gói tập gym/yoga | 300.000 – 10.000.000/tháng | Tùy phòng và gói tập |
| Dịch vụ PT/HLV cá nhân | 500.000 – 2.000.000/buổi | 1-1 hoặc theo nhóm nhỏ |
| 💆 Thẩm mỹ – Spa – Làm đẹp | ||
| Sản phẩm / Dịch vụ | Khoảng giá (VNĐ) | Ghi chú |
| Mỹ phẩm dưỡng – makeup | 100.000 – 5.000.000/sp | Serum, foundation, mask, son môi |
| Thiết bị chăm sóc spa | 10.000.000 – 300.000.000 | Máy RF, laser, điện di |
| Dịch vụ massage – chăm sóc | 300.000 – 3.000.000/lần | Body, face, foot |
| Phẫu thuật thẩm mỹ | 10.000.000 – >1.000.000.000 | Mũi, mí, hàm, ngực, hút mỡ |
| 🐄 Chăn nuôi – Gia súc – Thức ăn – Thuốc thú y | ||
| Sản phẩm / Dịch vụ | Khoảng giá (VNĐ) | Ghi chú |
| Bò giống | 15.000.000 – 35.000.000/con | Tùy trọng lượng và giống |
| Heo giống | 1.500.000 – 5.000.000/con | Giống nái, thịt |
| Gà – vịt giống | 15.000 – 80.000/con | Thả vườn, công nghiệp |
| Cám viên | 8.000 – 20.000/kg | Heo, gà, cá |
| Vaccine, thuốc thú y | 20.000 – 500.000/liều | Trâu bò, gia cầm |
| 💧 Thủy lợi – Công trình nước | ||
| Sản phẩm / Dịch vụ | Khoảng giá (VNĐ) | Ghi chú |
| Máy bơm nước nông nghiệp | 2.000.000 – 50.000.000 | Tùy công suất, chiều cao cột áp |
| Hệ thống tưới nhỏ giọt | 5.000.000 – 100.000.000 | Poly pipe, bộ timer tự động |
| Kênh mương, cống hộp | 10.000.000 – hàng tỷ VNĐ | Dự án địa phương, nông trường |
| Van xả, tấm chắn nước | 1.000.000 – 100.000.000 | Thép, inox, composite |